VIETNAMESE
chứng tá
lời khai, bằng chứng
ENGLISH
testimony
/ˈtɛstɪ.moʊ.ni/
witness statement
“Chứng tá” là bằng chứng hoặc lời khai nhằm chứng minh một sự việc, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp luật.
Ví dụ
1.
Lời chứng tá của anh ấy đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vụ án.
His testimony was critical in resolving the case.
2.
Chứng tá thường tăng cường tính xác thực của các giáo lý tâm linh.
Testimonies often strengthen the credibility of spiritual teachings.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Testimony khi nói hoặc viết nhé!
Give testimony – Đưa ra lời khai
Ví dụ: The witness was asked to give testimony in court.
(Nhân chứng được yêu cầu đưa ra lời khai trước tòa.)
Eyewitness testimony – Lời khai nhân chứng tận mắt
Ví dụ: The eyewitness testimony confirmed the suspect’s identity.
(Lời khai của nhân chứng tận mắt đã xác nhận danh tính của nghi phạm.)
Spiritual testimony – Chứng tá tâm linh, lời chứng trong tôn giáo
Ví dụ: She shared her spiritual testimony about how faith changed her life.
(Cô ấy chia sẻ chứng tá tâm linh của mình về cách đức tin đã thay đổi cuộc sống của cô ấy.)
A testimony to something – Bằng chứng về điều gì đó
Ví dụ: His success is a testimony to his hard work and dedication.
(Thành công của anh ấy là bằng chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết