VIETNAMESE

chúng sinh

mọi sinh vật, chúng sanh

word

ENGLISH

sentient beings

  
NOUN

/ˈsɛn.tɪənt ˈbiː.ɪŋz/

living beings

“Chúng sinh” là tất cả các loài sinh vật, thường được nhắc đến trong Phật giáo với ý nghĩa từ bi và cứu độ.

Ví dụ

1.

Đức Phật dạy lòng từ bi với tất cả chúng sinh.

The Buddha taught compassion for all sentient beings.

2.

Cứu độ chúng sinh là nguyên tắc cốt lõi trong thực hành Phật giáo.

Saving sentient beings is a core principle in Buddhist practice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sentient beings nhé! check Living creatures - Sinh vật sống Phân biệt: Living creatures bao gồm tất cả các sinh vật có sự sống, trong khi sentient beings nhấn mạnh vào những loài có khả năng nhận thức và cảm nhận. Ví dụ: The ocean is home to millions of living creatures. (Đại dương là nơi sinh sống của hàng triệu sinh vật sống.) check Conscious beings - Chúng sinh có ý thức Phân biệt: Conscious beings nhấn mạnh vào khả năng suy nghĩ và tự nhận thức, trong khi sentient beings có thể chỉ đơn thuần là có cảm giác. Ví dụ: Philosophers debate whether artificial intelligence can become conscious beings. (Các triết gia tranh luận về việc liệu trí tuệ nhân tạo có thể trở thành chúng sinh có ý thức hay không.) check All living things - Tất cả sinh vật sống Phân biệt: All living things là một thuật ngữ rộng, bao gồm cả thực vật và động vật, trong khi sentient beings thường chỉ nói đến những sinh vật có cảm xúc. Ví dụ: Buddhism teaches compassion for all living things. (Phật giáo dạy lòng từ bi đối với tất cả sinh vật sống.) check Aware entities - Thực thể có nhận thức Phân biệt: Aware entities tập trung vào khả năng nhận thức của các sinh vật hoặc thực thể, trong khi sentient beings có thể bao gồm cả những loài không hoàn toàn có ý thức. Ví dụ: Some scientists believe that dolphins and elephants are aware entities. (Một số nhà khoa học tin rằng cá heo và voi là những thực thể có nhận thức.)