VIETNAMESE
chứng quyền
quyền mua cổ phiếu
ENGLISH
warrants
/ˈwɒrənts/
equity options
“Chứng quyền” là một loại chứng khoán cho phép người nắm giữ mua hoặc bán cổ phiếu ở một mức giá cố định trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
1.
Chứng quyền hết hạn mà không được thực hiện.
The warrants expired without being exercised.
2.
Họ đã phân tích giá trị của chứng quyền được phát hành.
They analyzed the value of the issued warrants.
Ghi chú
Từ chứng quyền (warrants) thuộc lĩnh vực tài chính và đầu tư. Cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Equity warrant - Chứng quyền cổ phiếu
Ví dụ:
Equity warrants allow investors to buy company shares at a fixed price.
(Chứng quyền cổ phiếu cho phép nhà đầu tư mua cổ phiếu công ty với giá cố định.)
Callable warrant - Chứng quyền mua lại
Ví dụ:
Callable warrants give the issuer the right to repurchase the security.
(Chứng quyền mua lại cho phép tổ chức phát hành mua lại chứng khoán.)
Exercise price - Giá thực hiện
Ví dụ:
The exercise price is a key feature of warrants.
(Giá thực hiện là một đặc điểm quan trọng của chứng quyền.)
Maturity date - Ngày đáo hạn
Ví dụ:
Warrants have a specified maturity date for exercising the option.
(Chứng quyền có một ngày đáo hạn cụ thể để thực hiện quyền chọn.)
Leverage instrument - Công cụ đòn bẩy
Ví dụ:
Warrants are often used as leverage instruments in investment portfolios.
(Chứng quyền thường được sử dụng như công cụ đòn bẩy trong danh mục đầu tư.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết