VIETNAMESE

Chỉ định giao hàng

Giao nhiệm vụ vận chuyển, Phân công giao hàng

word

ENGLISH

Assign Delivery

  
VERB

/əˈsaɪn dɪˈlɪvəri/

Delegate Shipping

“Chỉ định giao hàng” là việc xác định đối tượng hoặc đơn vị chịu trách nhiệm vận chuyển.

Ví dụ

1.

Quản lý chỉ định giao hàng cho đội hậu cần.

The manager assigned delivery tasks to the logistics team.

2.

Chỉ định giao hàng đảm bảo việc giao hàng đúng hạn và chính xác.

Assigning delivery ensures timely and accurate shipment.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Assign Delivery nhé! check Designate Carrier – Chỉ định đơn vị vận chuyển Phân biệt: Designate Carrier nhấn mạnh việc chọn một đơn vị cụ thể để vận chuyển hàng hóa. Ví dụ: The company designated a reliable carrier for the shipment. (Công ty đã chỉ định một đơn vị vận chuyển đáng tin cậy cho lô hàng.) check Allocate Delivery Responsibility – Phân bổ trách nhiệm giao hàng Phân biệt: Allocate Delivery Responsibility tập trung vào việc giao trách nhiệm cho một nhóm hoặc cá nhân. Ví dụ: They allocated delivery responsibility to the logistics team. (Họ đã phân bổ trách nhiệm giao hàng cho đội logistics.) check Appoint Delivery Agent – Bổ nhiệm đại lý giao hàng Phân biệt: Appoint Delivery Agent dùng khi chỉ định một cá nhân hoặc tổ chức đại diện để thực hiện giao hàng. Ví dụ: The company appointed a delivery agent for international shipping. (Công ty đã bổ nhiệm một đại lý giao hàng cho vận chuyển quốc tế.)