VIETNAMESE

chí ác

rất độc ác, cực kỳ hung ác

word

ENGLISH

utterly evil

  
ADJ

/ˈʌtərli ˈiːvəl/

completely wicked, thoroughly cruel

“Chí ác” là mức độ cực kỳ độc ác, thể hiện hành vi hay bản chất tàn nhẫn và vô nhân đạo.

Ví dụ

1.

Kẻ phản diện trong câu chuyện này chí ác.

The villain in the story is utterly evil.

2.

Hành động của hắn bị cho là chí ác.

His actions were considered utterly evil.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của utterly evil (chí ác) nhé! check Pure evil – Ác hoàn toàn Phân biệt: Pure evil là cách nói cực mạnh, mô tả người hay hành động hoàn toàn tàn nhẫn, sát nghĩa với utterly evil. Ví dụ: That villain is pure evil. (Kẻ phản diện đó đúng là chí ác.) check Diabolical – Cực kỳ độc ác Phân biệt: Diabolical mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong mô tả tội ác đáng sợ. Ví dụ: Their diabolical plan caused mass destruction. (Kế hoạch ác độc của họ đã gây ra sự tàn phá lớn.) check Malevolent – Có ác tâm Phân biệt: Malevolent là từ học thuật, dùng để mô tả người có ý đồ xấu xa, gần nghĩa với utterly evil. Ví dụ: She gave him a malevolent glare. (Cô ta liếc anh ta với ánh mắt đầy ác ý.) check Wicked – Tàn nhẫn, độc ác Phân biệt: Wicked là từ phổ biến trong văn học, mô tả hành vi cực kỳ xấu xa. Ví dụ: The witch in the tale is truly wicked. (Phù thủy trong truyện đó đúng là chí ác.)