VIETNAMESE

chay tịnh

ăn chay, kiêng kỵ

word

ENGLISH

fasting and abstinence

  
NOUN

/ˈfæstɪŋ ənd ˈæb.stɪ.nəns/

purification diet

“Chay tịnh” là trạng thái ăn uống kiêng cữ, thường để thanh lọc cơ thể và tâm hồn, hoặc vì lý do tôn giáo.

Ví dụ

1.

Chay tịnh là thực hành trung tâm trong nhiều tôn giáo.

Fasting and abstinence are central practices in many religions.

2.

Nhiều người chay tịnh trong các ngày lễ tôn giáo đặc biệt.

Many people fast during special religious holidays.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fasting and abstinence nhé! check Religious fasting - Nhịn ăn vì lý do tôn giáo Phân biệt: Religious fasting nhấn mạnh vào việc nhịn ăn theo quy định của tôn giáo, trong khi fasting and abstinence có thể bao gồm cả những lý do khác như sức khỏe hoặc thiền định. Ví dụ: Many Muslims observe religious fasting during Ramadan. (Nhiều tín đồ Hồi giáo thực hiện việc nhịn ăn vì lý do tôn giáo trong tháng Ramadan.) check Spiritual purification - Sự thanh lọc tâm linh Phân biệt: Spiritual purification tập trung vào mục đích thanh lọc tâm hồn và nâng cao tinh thần, trong khi fasting and abstinence nhấn mạnh hơn vào hành động kiêng cữ. Ví dụ: The monks undergo spiritual purification through fasting and meditation. (Các nhà sư thực hiện sự thanh lọc tâm linh thông qua việc nhịn ăn và thiền định.) check Dietary restriction - Hạn chế ăn uống Phân biệt: Dietary restriction bao gồm cả những quy tắc ăn uống vì lý do sức khỏe hoặc văn hóa, trong khi fasting and abstinence mang ý nghĩa kiêng cữ nghiêm ngặt hơn. Ví dụ: Some religions impose dietary restrictions on certain foods. (Một số tôn giáo áp đặt các hạn chế ăn uống đối với một số loại thực phẩm.) check Self-denial - Tự kiềm chế Phân biệt: Self-denial nhấn mạnh vào sự từ bỏ hoặc kiềm chế bản thân, không chỉ giới hạn ở việc ăn uống như fasting and abstinence. Ví dụ: The monks practice self-denial as part of their spiritual journey. (Các nhà sư thực hành sự tự kiềm chế như một phần của hành trình tâm linh.)