VIETNAMESE

cháy sáng

rực cháy

word

ENGLISH

ablaze

  
ADJ

/əˈbleɪz/

blazing

“Cháy sáng” là hiện tượng bốc lên và tỏa ra ánh sáng, thường liên quan đến lửa hoặc ánh sáng mạnh.

Ví dụ

1.

Rừng rực cháy với những màu sắc vào mùa thu.

The forest was ablaze with colors during autumn.

2.

Tòa nhà rực cháy sau khi hỏa hoạn xảy ra.

The building was ablaze after the fire broke out.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Ablaze nhé! check Burning – Đang cháy Phân biệt: Burning tập trung vào hiện tượng cháy với lửa và nhiệt. Ví dụ: The forest was ablaze, with flames burning high into the sky. (Cánh rừng đang cháy sáng rực, với ngọn lửa bốc cao lên trời.) check Glowing – Phát sáng Phân biệt: Glowing nhấn mạnh vào ánh sáng nhẹ hoặc liên tục phát ra từ một vật thể. Ví dụ: The embers were still glowing after the fire had died down. (Các tàn lửa vẫn còn phát sáng sau khi ngọn lửa đã tắt.) check Radiant – Tỏa sáng Phân biệt: Radiant chỉ ánh sáng mạnh hoặc rực rỡ tỏa ra từ nguồn sáng. Ví dụ: The city was ablaze with radiant lights during the festival. (Thành phố rực sáng với những ánh đèn tỏa sáng trong lễ hội.)