VIETNAMESE

chảy ngược

word

ENGLISH

backflow

  
NOUN

/ˈbækˌfloʊ/

reverse flow

“Chảy ngược” là hiện tượng chất lỏng di chuyển ngược lại dòng chảy tự nhiên.

Ví dụ

1.

Hệ thống ngăn chảy ngược là rất cần thiết.

Backflow prevention systems are essential.

2.

Chảy ngược của nước gây ngập lụt trong khu vực.

The backflow of water caused flooding in the area.

Ghi chú

Từ Flow là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Flow nhé! check Nghĩa 1: Sự di chuyển liên tục của chất lỏng, khí, hoặc dòng điện. Ví dụ: The flow of water in the river increased after the rain. (Dòng chảy của nước trong sông tăng lên sau cơn mưa.) check Nghĩa 2: Sự vận hành hoặc chuyển động nhịp nhàng của một sự vật hoặc quá trình. Ví dụ: The conversation flowed naturally between them. (Cuộc trò chuyện diễn ra một cách tự nhiên giữa họ.) check Nghĩa 3: Tình trạng máu chảy trong cơ thể. Ví dụ: The doctor checked the flow of blood to ensure proper circulation. (Bác sĩ kiểm tra dòng chảy của máu để đảm bảo lưu thông tốt.) check Nghĩa 4: Sự phân bố hoặc di chuyển của mọi thứ (con người, xe cộ, tiền bạc, v.v.). Ví dụ: The flow of traffic was smooth despite the rush hour. (Dòng xe cộ lưu thông trơn tru mặc dù là giờ cao điểm.) check Nghĩa 5: Sự tuôn trào cảm xúc hoặc ý tưởng. Ví dụ: Her creativity seemed to flow effortlessly. (Sự sáng tạo của cô ấy dường như tuôn trào một cách dễ dàng.)