VIETNAMESE
chất phản quang
vật liệu phản xạ
ENGLISH
Reflective material
/rɪˈflɛktɪv məˈtɪəriəl/
retroreflective agent
“Chất phản quang” là vật liệu có khả năng phản xạ ánh sáng để tăng độ nhìn thấy.
Ví dụ
1.
Các chất phản quang được sử dụng trong biển báo giao thông để tăng khả năng nhìn thấy vào ban đêm.
Reflective materials are used in road signs to enhance visibility at night.
2.
Các kỹ sư áp dụng chất phản quang lên quần áo để đảm bảo an toàn cho công nhân.
Engineers apply reflective materials to clothing for worker safety.
Ghi chú
Reflective Material là một từ vựng thuộc vật liệu học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Retroreflective Surface – Bề mặt phản quang ngược
Ví dụ:
Reflective materials often have retroreflective surfaces for maximum visibility.
(Các chất phản quang thường có bề mặt phản quang ngược để tăng tối đa độ nhìn thấy.)
High-Visibility Material – Vật liệu có độ nhìn thấy cao
Ví dụ:
Reflective materials are essential for high-visibility clothing.
(Các chất phản quang rất cần thiết cho quần áo có độ nhìn thấy cao.)
Light-Reflecting Coating – Lớp phủ phản chiếu ánh sáng
Ví dụ:
Reflective materials are coated with a light-reflecting layer to improve safety.
(Các chất phản quang được phủ một lớp phản chiếu ánh sáng để cải thiện an toàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết