VIETNAMESE
chất nhiễm sắc
vật chất nhiễm sắc
ENGLISH
Chromatin
/ˈkrəʊmətɪn/
genetic material
“Chất nhiễm sắc” là thành phần cấu tạo nên nhiễm sắc thể, bao gồm DNA và protein.
Ví dụ
1.
Chất nhiễm sắc là một hợp chất của DNA và protein trong nhân tế bào.
Chromatin is a complex of DNA and proteins within the cell nucleus.
2.
Trong quá trình phân chia tế bào, chất nhiễm sắc cô đặc để tạo thành nhiễm sắc thể.
During cell division, chromatin condenses to form chromosomes.
Ghi chú
Chromatin thuộc lĩnh vực sinh học và y học.Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Genetic Material – Vật liệu di truyền
Ví dụ: Chromatin contains genetic material essential for cell division.
(Chất nhiễm sắc chứa vật liệu di truyền cần thiết cho sự phân chia tế bào.)
Histone Proteins – Protein histone
Ví dụ: Chromatin is composed of DNA wrapped around histone proteins.
(Chất nhiễm sắc bao gồm DNA quấn quanh các protein histone.)
Chromosome Formation – Hình thành nhiễm sắc thể
Ví dụ: During cell division, chromatin condenses to form chromosomes.
(Trong quá trình phân chia tế bào, chất nhiễm sắc cô đặc thành nhiễm sắc thể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết