VIETNAMESE
chất gây ô nhiễm
chất làm bẩn
ENGLISH
Pollutant
/pəˈluːtənt/
contaminant
“Chất gây ô nhiễm” là các chất có khả năng làm suy giảm chất lượng môi trường.
Ví dụ
1.
Một chất gây ô nhiễm làm ô nhiễm môi trường và gây hại cho hệ sinh thái.
A pollutant contaminates the environment and harms ecosystems.
2.
Các nhà máy được yêu cầu giảm thiểu khí thải của các chất gây ô nhiễm.
Factories are required to minimize emissions of pollutants.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pollutant nhé!
Contaminant – Chất ô nhiễm
Phân biệt:
Contaminant nhấn mạnh vào sự làm bẩn hoặc làm giảm chất lượng của một môi trường.
Ví dụ:
Pollutants like plastics and heavy metals contaminate oceans.
(Các chất gây ô nhiễm như nhựa và kim loại nặng làm bẩn các đại dương.)
Toxic Substance – Chất độc hại
Phân biệt:
Toxic Substance chỉ các chất gây hại đến sức khỏe hoặc môi trường.
Ví dụ:
Toxic substances are considered major pollutants in industrial waste.
(Các chất độc hại được coi là chất gây ô nhiễm chính trong rác thải công nghiệp.)
Environmental Hazard – Nguy cơ môi trường
Phân biệt:
Environmental Hazard chỉ các yếu tố gây hại nghiêm trọng đến môi trường.
Ví dụ: Air pollutants pose significant environmental hazards to urban areas.
(Các chất gây ô nhiễm không khí gây nguy cơ nghiêm trọng đến các khu vực đô thị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết