VIETNAMESE
chất lưu
chất chảy
ENGLISH
Fluid
/ˈfluːɪd/
liquid, gas
“Chất lưu” là chất có thể chảy, bao gồm cả chất lỏng và chất khí.
Ví dụ
1.
Một chất lưu có thể là chất lỏng hoặc chất khí chảy dưới áp suất.
A fluid can be a liquid or gas that flows under pressure.
2.
Các kỹ sư nghiên cứu các đặc tính của chất lưu trong hệ thống thủy lực.
Engineers study the properties of fluids in hydraulic systems.
Ghi chú
Fluid là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của fluid nhé!
Nghĩa 1: Linh hoạt, dễ thay đổi
Ví dụ: The schedule is fluid and can be adjusted if needed.
(Lịch trình linh hoạt và có thể điều chỉnh nếu cần.)
Nghĩa 2: Chuyển động mượt mà, uyển chuyển
Ví dụ: Her dance movements were smooth and fluid.
(Các động tác nhảy của cô ấy rất mượt mà và uyển chuyển.)
Nghĩa 3: Không cố định, có thể thay đổi theo thời gian
Ví dụ: His opinions on the topic are fluid and may change.
(Quan điểm của anh ấy về chủ đề này không cố định và có thể thay đổi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết