VIETNAMESE

chất lượng âm thanh

độ rõ âm

word

ENGLISH

sound quality

  
NOUN

/saʊnd ˈkwɒlɪti/

audio clarity, acoustics

Chất lượng âm thanh là đặc tính thể hiện độ rõ, độ trong và khả năng tái hiện âm thanh chân thực.

Ví dụ

1.

Chất lượng âm thanh của loa mới làm mọi người ấn tượng.

The sound quality of the new speakers impressed everyone.

2.

Chất lượng âm thanh tốt là điều cần thiết để thưởng thức âm nhạc và phim ảnh.

Good sound quality is essential for enjoying music and movies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sound quality nhé! check Audio clarity – Độ trong và rõ ràng của âm thanh Phân biệt: Audio clarity là mức độ âm thanh dễ nghe, trong khi sound quality là tổng hợp nhiều yếu tố hơn. Ví dụ: The new headphones provide excellent audio clarity. (Chiếc tai nghe mới mang lại độ rõ âm thanh tuyệt vời.) check Acoustic fidelity – Khả năng tái hiện âm thanh trung thực so với bản gốc Phân biệt: Acoustic fidelity nhấn mạnh vào độ trung thực của âm thanh hơn sound quality. Ví dụ: The studio monitors ensure high acoustic fidelity. (Loa phòng thu đảm bảo độ trung thực âm thanh cao.) check Timbre – Đặc trưng âm sắc của âm thanh Phân biệt: Timbre là yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa các nhạc cụ hoặc giọng nói, trong khi sound quality là tổng thể của âm thanh. Ví dụ: Her voice has a warm and rich timbre. (Giọng cô ấy có âm sắc ấm áp và phong phú.) check Frequency response – Khả năng tái hiện âm thanh ở nhiều dải tần số khác nhau Phân biệt: Frequency response là một khía cạnh kỹ thuật của sound quality, thường dùng trong thiết bị âm thanh. Ví dụ: The speakers have a wide frequency response, capturing both deep bass and crisp highs. (Loa có dải tần rộng, tái hiện cả âm trầm sâu và âm cao sắc nét.)