VIETNAMESE

Giá chào bán

Giá chào bán

word

ENGLISH

Offering price

  
NOUN

/ˈɒfərɪŋ praɪs/

Initial price

“Giá chào bán” là mức giá được đưa ra lần đầu tiên cho một sản phẩm hoặc dịch vụ khi chào hàng.

Ví dụ

1.

Giá chào bán đã thu hút nhiều người mua.

The offering price attracted many buyers.

2.

Giá chào bán định hướng cho các cuộc đàm phán.

Offering prices set the tone for negotiations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của offering price nhé! check Listed price - Giá niêm yết Phân biệt: Listed price là mức giá được công khai niêm yết cho sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự như offering price, nhưng có thể bao gồm cả các mức giá khác nhau tùy theo trường hợp. Ví dụ: The listed price for the car was higher than expected. (Giá niêm yết cho chiếc xe cao hơn mong đợi.) check Initial price - Giá ban đầu Phân biệt: Initial price là mức giá được đưa ra khi sản phẩm hoặc dịch vụ lần đầu tiên được chào bán, tương tự như offering price, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự bắt đầu của một giao dịch. Ví dụ: The initial price of the house was significantly reduced after several months. (Giá ban đầu của ngôi nhà đã được giảm đáng kể sau vài tháng.) check Quoted price - Giá báo Phân biệt: Quoted price là mức giá được cung cấp hoặc báo cho khách hàng khi họ yêu cầu một báo giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự như offering price, nhưng có thể liên quan đến các yêu cầu cụ thể của khách hàng. Ví dụ: The quoted price for the service was reasonable based on the market standard. (Giá báo cho dịch vụ là hợp lý dựa trên tiêu chuẩn thị trường.)