VIETNAMESE

chân truyền

truyền thống gốc, bí truyền

word

ENGLISH

original teaching

  
NOUN

/əˈrɪdʒ.ɪ.nəl ˈtiː.tʃɪŋ/

authentic knowledge

“Chân truyền” là kiến thức hoặc kỹ năng được truyền dạy nguyên bản từ người thầy đến học trò.

Ví dụ

1.

Anh được giao phó chân truyền của nghề thủ công.

He was entrusted with the original teaching of the craft.

2.

Chân truyền đã được lưu giữ qua nhiều thế hệ.

The original teaching has been preserved for generations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của original teaching nhé! check Authentic doctrine - Giáo lý chân chính Phân biệt: Authentic doctrine đề cập đến những giáo lý chính thống, có thể liên quan đến tôn giáo hoặc triết học, trong khi original teaching tập trung vào kiến thức được truyền dạy nguyên bản. Ví dụ: Scholars study the authentic doctrine of early Buddhism. (Các học giả nghiên cứu giáo lý chân chính của Phật giáo sơ khai.) check Traditional wisdom - Trí tuệ truyền thống Phân biệt: Traditional wisdom nhấn mạnh vào trí tuệ được lưu truyền qua nhiều thế hệ, trong khi original teaching có thể mang nghĩa cụ thể hơn về những kiến thức ban đầu. Ví dụ: The elders pass down traditional wisdom through storytelling. (Những bậc trưởng lão truyền lại trí tuệ truyền thống qua kể chuyện.) check Master’s legacy - Di sản của bậc thầy Phân biệt: Master’s legacy nhấn mạnh vào những kiến thức hoặc kỹ năng mà một bậc thầy để lại cho học trò, tương tự original teaching nhưng có thể bao gồm cả ảnh hưởng của người thầy. Ví dụ: His students continue to practice their master’s legacy in martial arts. (Học trò của ông vẫn tiếp tục thực hành di sản của bậc thầy trong võ thuật.) check Pure transmission - Sự truyền dạy nguyên bản Phân biệt: Pure transmission nhấn mạnh vào sự truyền dạy không bị biến đổi hoặc sai lệch, trong khi original teaching chỉ tập trung vào nội dung của kiến thức gốc. Ví dụ: The lineage ensures the pure transmission of sacred knowledge. (Dòng truyền thừa đảm bảo sự truyền dạy nguyên bản của kiến thức thiêng liêng.)