VIETNAMESE

rét

lạnh giá, rét mướt, se lạnh

word

ENGLISH

Bitterly cold

  
ADJ

/ˈbɪt̬.ɚ.li koʊld/

cold, freezing

rét là trạng thái nhiệt độ thấp khiến cơ thể lạnh.

Ví dụ

1.

Buổi sáng rét và có sương mù.

The morning was bitterly cold and foggy.

2.

Tôi cảm thấy rét trong không khí trên núi.

I felt bitterly cold in the mountain air.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Freezing nhé! check Freezing - Cái lạnh rất mạnh, đến mức như đóng băng Phân biệt: Freezing mô tả mức độ lạnh cực kỳ khắc nghiệt, có thể làm mọi thứ đóng băng. Ví dụ: It's freezing outside, and the wind makes it worse. (Bên ngoài lạnh buốt, và gió khiến nó tệ hơn.) check Bitterly cold - Lạnh buốt, khắc nghiệt Phân biệt: Bitterly cold mô tả cái lạnh khiến cơ thể cảm thấy buốt và không thể chịu đựng được. Ví dụ: The weather was bitterly cold during the winter storm. (Thời tiết rét buốt trong cơn bão mùa đông.) check Bone-chilling - Lạnh thấu xương Phân biệt: Bone-chilling mô tả cái lạnh cực kỳ mạnh mẽ, cảm giác như lạnh đến tận xương. Ví dụ: The bone-chilling wind made it impossible to stay outside. (Cơn gió rét buốt thấu xương khiến không thể ở ngoài trời được.) check Frosty - Lạnh mang hơi hướng đóng băng Phân biệt: Frosty mô tả cái lạnh có liên quan đến sương giá hoặc băng tuyết. Ví dụ: The frosty air stung my face as I walked to work. (Không khí rét buốt làm rát mặt tôi khi đi bộ đến nơi làm việc.)