VIETNAMESE
chân như
bản thể, chân lý
ENGLISH
ultimate reality
/ˈʌl.tɪ.mət ˈrɪæ.lɪ.ti/
absolute truth
“Chân như” là trạng thái chân thật, bất biến, vượt ra khỏi hiện tượng và thế giới vật chất.
Ví dụ
1.
Thiền giúp con người trải nghiệm chân như của cuộc sống.
Meditation helps one experience the ultimate reality of life.
2.
Chân như vượt qua mọi sự tồn tại vật chất.
The ultimate reality transcends all material existence.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ultimate reality nhé!
Absolute truth - Chân lý tuyệt đối
Phân biệt:
Absolute truth nhấn mạnh vào bản chất bất biến và chính xác tuyệt đối của sự thật, trong khi ultimate reality có thể liên quan đến khía cạnh triết học và tâm linh.
Ví dụ:
Philosophers debate the nature of absolute truth.
(Các triết gia tranh luận về bản chất của chân lý tuyệt đối.)
Transcendent reality - Thực tại siêu việt
Phân biệt:
Transcendent reality nhấn mạnh vào sự tồn tại vượt qua thế giới vật chất, gần với ý nghĩa của ultimate reality trong triết học Phật giáo.
Ví dụ:
Meditation helps one connect with transcendent reality.
(Thiền định giúp con người kết nối với thực tại siêu việt.)
Fundamental essence - Bản chất nền tảng
Phân biệt:
Fundamental essence tập trung vào yếu tố cốt lõi của mọi sự vật hiện tượng, trong khi ultimate reality đề cập đến trạng thái tối thượng của hiện hữu.
Ví dụ:
The search for fundamental essence is a key theme in metaphysics.
(Việc tìm kiếm bản chất nền tảng là một chủ đề chính trong siêu hình học.)
True nature - Bản chất chân thật
Phân biệt:
True nature đề cập đến bản chất thực sự của một thực thể hoặc hiện tượng, gần với nghĩa của ultimate reality nhưng mang sắc thái đơn giản hơn.
Ví dụ:
Enlightenment reveals the true nature of existence.
(Giác ngộ giúp con người thấy được bản chất chân thật của sự tồn tại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết