VIETNAMESE
chân bàn
ENGLISH
table legs
NOUN
/ˈteɪbəl lɛgz/
legs of a table
Chân bàn là bộ phận dưới mặt bàn dùng để cố định, giữ thăng bằng cho cái bàn.
Ví dụ
1.
Chân bàn ăn bị gãy rồi, bạn có thể thay thế nó bằng cái mới được không?
The dining table legs are broken, can you replace by the new ones?
2.
Cái bàn này hơi chông chênh, chắc là vì độ dài của các chân bàn không đồng đều.
This table is a bit ramshackle, probably because the length of the table legs are uneven.
Ghi chú
Một số vật dụng phổ biến trong gia đình:
- giường ngủ: bed
- quạt: fan
- đồng hồ: clock
- cái ghế: chair
- giá sách: bookshelf
- bức tranh: picture
- tủ quần áo: wardrobe
- máy tính: computer
- thùng rác: bin