VIETNAMESE
chăm sóc
săn sóc
ENGLISH
take care of
NOUN
/teɪk kɛr ʌv/
care
Chăm sóc là sắn sóc một cách thường xuyên.
Ví dụ
1.
Đừng lo lắng cho tôi, tôi có thể tự chăm sóc cho bản thân mình.
Don't worry about me, I can take care of myself.
2.
Dennis, anh có một người vợ tốt. Bạn nên chăm sóc cho cô ấy.
Dennis, you've got a good wife. You ought to take care of her.
Ghi chú
Một số collocation liên quan đến care trong tiếng Anh
- take care of sb: quan tâm, chăm sóc một ai đó (Please take care of that daughter of yours.)
- take care of sth: giải quyết một chuyện gì đó (I will take care of solving this task.)
- sb into care: được chăm sóc (bởi trung tâm) (Don’t put your children into care.)
- could not care less about sth: không quan tâm về một thứ gì đó (I couldn’t care less about football.)