VIETNAMESE
chạm ngõ
lễ gặp mặt
ENGLISH
engagement meeting
/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt ˈmiːtɪŋ/
pre-wedding visit
“Chạm ngõ” là nghi lễ đầu tiên trong quá trình cưới hỏi, khi nhà trai đến gặp nhà gái để bàn bạc việc hôn nhân.
Ví dụ
1.
Lễ chạm ngõ diễn ra trong không khí đầy tôn trọng.
The engagement meeting was held in a respectful atmosphere.
2.
Lễ chạm ngõ đánh dấu sự khởi đầu của các sắp xếp hôn nhân.
Engagement meetings signify the beginning of marital arrangements.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của engagement meeting nhé!
Betrothal ceremony - Lễ đính hôn
Phân biệt:
Betrothal ceremony là một nghi lễ chính thức đánh dấu sự đính hôn, trong khi engagement meeting có thể chỉ là buổi gặp mặt bàn bạc về hôn nhân.
Ví dụ:
The couple’s families gathered for a betrothal ceremony.
(Gia đình hai bên đã tập trung cho lễ đính hôn của đôi trẻ.)
Marriage proposal meeting - Buổi bàn bạc hôn nhân
Phân biệt:
Marriage proposal meeting nhấn mạnh vào việc thương lượng về hôn nhân giữa hai gia đình, trong khi engagement meeting có thể bao gồm cả việc công nhận mối quan hệ chính thức.
Ví dụ:
They arranged a marriage proposal meeting to discuss wedding plans.
(Họ tổ chức một buổi bàn bạc hôn nhân để thảo luận kế hoạch đám cưới.)
Family introduction ceremony - Lễ ra mắt gia đình
Phân biệt:
Family introduction ceremony nhấn mạnh vào việc giới thiệu hai gia đình với nhau trước khi tiến tới hôn nhân, trong khi engagement meeting có thể có nhiều yếu tố nghi lễ hơn.
Ví dụ:
The couple’s parents met at a family introduction ceremony.
(Cha mẹ của cặp đôi gặp nhau trong lễ ra mắt gia đình.)
Pre-wedding negotiation - Đàm phán trước hôn nhân
Phân biệt:
Pre-wedding negotiation thường mang sắc thái thương lượng về các điều kiện hôn nhân, trong khi engagement meeting có thể mang ý nghĩa trang trọng và truyền thống hơn.
Ví dụ:
The elders conducted a pre-wedding negotiation over dowries.
(Các bậc trưởng lão tiến hành một cuộc đàm phán trước hôn nhân về sính lễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết