VIETNAMESE

chấm lửng

dấu ba chấm

word

ENGLISH

Ellipsis

  
NOUN

/ɪˈlɪpsɪs/

omission mark

“Chấm lửng” là dấu ba chấm (…) biểu thị sự bỏ lửng hoặc ngắt quãng trong câu.

Ví dụ

1.

Một chấm lửng thường được sử dụng để chỉ phần văn bản bị lược bỏ trong trích dẫn.

An ellipsis is often used to indicate omitted text in a quotation.

2.

Các nhà văn sử dụng chấm lửng để tạo khoảng dừng hoặc gợi ý sự tiếp diễn.

Writers use an ellipsis to create a pause or imply continuation.

Ghi chú

Ellipsis là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học và dấu câu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Punctuation Mark – Dấu câu Ví dụ: Ellipsis is a punctuation mark used to indicate omission. (Chấm lửng là một dấu câu được sử dụng để biểu thị sự bỏ sót.) check Omit – Bỏ qua Ví dụ: The ellipsis indicates omitted words in the quotation. (Dấu chấm lửng biểu thị các từ bị bỏ qua trong trích dẫn.) check Pause/Hesitation – Ngắt quãng/do dự Ví dụ: Writers use ellipsis to show hesitation in dialogue. (Các nhà văn sử dụng dấu chấm lửng để thể hiện sự do dự trong lời thoại.)