VIETNAMESE
cấu trúc song song
tổ chức đồng đều
ENGLISH
Parallel structure
/ˈpærəˌlɛl ˈstrʌkʧər/
symmetrical design
“Cấu trúc song song” là sự sắp xếp hoặc tổ chức các thành phần tương tự theo cách đồng đều.
Ví dụ
1.
Cấu trúc song song trong văn bản tạo nhịp điệu và cải thiện khả năng đọc.
Parallel structures in writing create a rhythm and improve readability.
2.
Giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng cấu trúc song song trong bài luận.
Teachers encourage students to use parallel structures in essays.
Ghi chú
Parallel Structure là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học và văn học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Grammatical Parallelism – Song song ngữ pháp
Ví dụ: Parallel structure enhances readability through grammatical parallelism.
(Cấu trúc song song tăng cường khả năng đọc hiểu thông qua sự song song ngữ pháp.)
Symmetry in Writing – Tính đối xứng trong viết
Ví dụ: The essay used parallel structure to achieve symmetry in writing.
(Bài luận sử dụng cấu trúc song song để đạt được tính đối xứng trong cách viết.)
Balanced Sentence – Câu cân đối
Ví dụ: A balanced sentence relies on parallel structure for clarity.
(Một câu cân đối dựa vào cấu trúc song song để rõ ràng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết