VIETNAMESE

cấu tạo từ tế bào

cấu trúc từ tế bào

word

ENGLISH

Made of cells

  
PHRASE

/meɪd əv sɛlz/

cellular composition

“Cấu tạo từ tế bào” là đặc điểm sinh học của các sinh vật được hình thành hoàn toàn từ tế bào.

Ví dụ

1.

Tất cả các sinh vật sống đều cấu tạo từ tế bào thực hiện các chức năng thiết yếu.

All living organisms are made of cells that perform vital functions.

2.

Các nhà khoa học phát hiện ra rằng ngay cả những sinh vật đơn giản nhất cũng cấu tạo từ tế bào.

Scientists discovered that even the simplest organisms are made of cells.

Ghi chú

Made of Cells là một từ vựng thuộc sinh học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cellular Organization – Tổ chức tế bào Ví dụ: All living organisms are made of cells, reflecting their cellular organization. (Tất cả các sinh vật sống được cấu tạo từ tế bào, phản ánh tổ chức tế bào của chúng.) check Unicellular and Multicellular – Đơn bào và đa bào Ví dụ: Some organisms are unicellular, while others are multicellular, but both are made of cells. (Một số sinh vật là đơn bào, trong khi những sinh vật khác là đa bào, nhưng cả hai đều được cấu tạo từ tế bào.) check Building Blocks of Life – Thành phần cơ bản của sự sống Ví dụ: Cells are often referred to as the building blocks of life. (Tế bào thường được gọi là thành phần cơ bản của sự sống.)