VIETNAMESE
cầu duyên
cầu tình duyên
ENGLISH
praying for love
/ˈpreɪ.ɪŋ fə lʌv/
seeking love
“Cầu duyên” là hành động cầu nguyện để có được tình yêu hoặc hạnh phúc trong hôn nhân.
Ví dụ
1.
Nhiều người đến chùa để cầu duyên.
Many people visit temples for praying for love.
2.
Cầu duyên là một nghi thức phổ biến trong giới trẻ.
Praying for love is a popular ritual among young people.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của praying for love nhé!
Romantic supplication – Lời khẩn cầu tình yêu
Phân biệt:
Romantic supplication là một lời khẩn cầu mang tính tâm linh về tình yêu, tương tự như praying for love nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ:
She whispered a romantic supplication, hoping to find her soulmate.
(Cô ấy thì thầm một lời khẩn cầu tình yêu, hy vọng tìm được tri kỷ của mình.)
Love invocation – Lời triệu gọi tình yêu
Phân biệt:
Love invocation mang sắc thái huyền bí hoặc thiêng liêng hơn so với praying for love, có thể liên quan đến phép thuật hoặc niềm tin dân gian.
Ví dụ:
The ancient ritual included a love invocation to attract a soulmate.
(Nghi lễ cổ xưa bao gồm một lời triệu gọi tình yêu để thu hút tri kỷ.)
Marriage blessing – Lời chúc phúc hôn nhân
Phân biệt:
Marriage blessing nhấn mạnh vào lời chúc phúc dành cho hôn nhân hoặc mối quan hệ đã có sẵn, trong khi praying for love có thể dành cho cả những người đang tìm kiếm tình yêu.
Ví dụ:
The priest gave a marriage blessing to the newlyweds.
(Vị linh mục ban lời chúc phúc hôn nhân cho đôi vợ chồng mới cưới.)
Sacred plea for romance – Lời khẩn cầu thiêng liêng cho tình yêu
Phân biệt:
Sacred plea for romance mang sắc thái trang trọng hơn, thường gắn liền với các nghi thức tôn giáo hoặc truyền thống.
Ví dụ:
She made a sacred plea for romance at the love temple.
(Cô ấy đã khẩn cầu thiêng liêng cho tình yêu tại ngôi đền tình duyên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết