VIETNAMESE
căn duyên
tiền duyên, nhân duyên
ENGLISH
spiritual connection
/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl kəˈnɛk.ʃən/
karmic affinity
“Căn duyên” là mối liên hệ tinh thần hoặc định mệnh gắn kết một người với tôn giáo hoặc một con đường tâm linh.
Ví dụ
1.
Căn duyên đã dẫn anh ấy đến cuộc sống thiền định.
His spiritual connection led him to a life of meditation.
2.
Nhiều tăng ni cho rằng căn duyên sâu sắc là lý do họ tu hành.
Many monks attribute their vocation to a deep spiritual connection.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của spiritual connection nhé!
Mystical bond – Mối liên kết huyền bí
Phân biệt:
Mystical bond mang ý nghĩa huyền bí hoặc siêu nhiên, trong khi spiritual connection có thể đơn giản là sự gắn kết về mặt tâm linh hoặc tín ngưỡng.
Ví dụ:
Many monks believe in a mystical bond between nature and the soul.
(Nhiều nhà sư tin vào một mối liên kết huyền bí giữa thiên nhiên và linh hồn.)
Sacred tie – Mối quan hệ thiêng liêng
Phân biệt:
Sacred tie nhấn mạnh đến sự liên kết mang tính thiêng liêng, có thể giữa con người với thần linh hoặc giữa những người cùng chung tín ngưỡng.
Ví dụ:
The ancient rituals strengthen the sacred tie between generations.
(Các nghi lễ cổ đại củng cố mối quan hệ thiêng liêng giữa các thế hệ.)
Divine link – Mối liên kết thần thánh
Phân biệt:
Divine link chỉ mối liên hệ trực tiếp giữa một người và thế lực thần thánh, trong khi spiritual connection có thể rộng hơn, bao gồm cả sự gắn kết với vũ trụ hoặc năng lượng tâm linh.
Ví dụ:
The priest felt a strong divine link guiding his decisions.
(Vị linh mục cảm nhận một mối liên kết thần thánh mạnh mẽ hướng dẫn các quyết định của ông.)
Metaphysical connection – Mối liên kết siêu hình
Phân biệt:
Metaphysical connection nhấn mạnh vào sự kết nối vượt ra ngoài thế giới vật chất, có thể mang tính triết học hơn là tôn giáo, trong khi spiritual connection thường gắn liền với tín ngưỡng.
Ví dụ:
Meditation helps individuals develop a metaphysical connection with the universe.
(Thiền định giúp con người phát triển một mối liên kết siêu hình với vũ trụ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết