VIETNAMESE
cấp gió
sức gió
ENGLISH
wind force
/wɪnd fɔːrs/
wind strength
“Cấp gió” là thước đo tốc độ hoặc cường độ của gió.
Ví dụ
1.
Cơn bão đạt cấp gió cao.
The storm reached a high wind force level.
2.
Cấp gió được đo trước khi cơn bão đến.
The wind force was measured before the storm.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Force nhé!
Strength - Sức mạnh
Phân biệt:
Strength chỉ khả năng tạo ra lực hoặc năng lượng, thường nói về khả năng của cơ thể hoặc một hệ thống.
Ví dụ:
The strength of the athlete was impressive.
(Sức mạnh của vận động viên thật đáng kinh ngạc.)
Power - Công suất, quyền lực
Phân biệt:
Power nhấn mạnh vào khả năng thực hiện công việc hoặc ảnh hưởng lên người/vật khác, có thể liên quan đến cơ học hoặc chính trị.
Ví dụ:
The engine generates enough power to drive the machine.
(Động cơ tạo ra đủ công suất để vận hành máy móc.)
Energy - Năng lượng
Phân biệt:
Energy chỉ sức mạnh vật lý hoặc tinh thần, thường được chuyển hóa để tạo ra lực.
Ví dụ:
The child’s energy seemed boundless.
(Năng lượng của đứa trẻ dường như không giới hạn.)
Might - Quyền uy, sức mạnh to lớn
Phân biệt:
Might nhấn mạnh vào sức mạnh vượt trội hoặc sức mạnh tập trung của một nhóm hoặc quốc gia.
Ví dụ:
The army demonstrated its might during the parade.
(Quân đội thể hiện sức mạnh của mình trong buổi diễu hành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết