VIETNAMESE

cao bằng

ENGLISH

Cao Bang

  
NOUN

/Cao Bang/

Cao bằng là một tỉnh thuộc vùng Đông Bắc Bộ, Việt Nam.

Ví dụ

1.

Là nơi có công viên địa chất được UNESCO công nhận và thác nước lớn nhất Đông Nam Á, Cao Bằng vẫn nằm ngoài đường ray và ít bận rộn hơn so với các tỉnh láng giềng Sa Pa hay Hà Giang.

Home to a UNESCO-recognized geopark and Southeast Asia's largest waterfall, Cao Bang remains off the beaten track and less busy than neighboring Sa Pa or Ha Giang.

2.

Hang Pác Bó (hay còn gọi là Cốc Bó) được đặt theo tên của một ngôi làng nhỏ ở Cao Bằng, từng là nơi ở của Chủ tịch Hồ Chí Minh vào mùa đông năm 1941 sau khi Người trở về sau 30 năm sống lưu vong.

Pac Bo Cave (also known as Coc Bo) is named after a small village in Cao Bang that served as President Ho Chi Minh's residence in the winter of 1941 following his return after 30 years in exile.

Ghi chú

Cùng Dol học một số từ vựng miêu tả Cao Bằng nhé: - bustling: nhộn nhịp - crowded: đông người - captivating: thu hút - mesmerising: mê hoặc, quyến rũ - hypnotising: thôi miên (đẹp đến mức ngỡ ngàng) - bewitching: đẹp hoặc hấp dẫn đến mức không thể nghĩ về thứ gì khác