VIETNAMESE

Cánh vảy

Bướm, Ngài

word

ENGLISH

Lepidoptera

  
NOUN

/lɛpɪˈdɒptərə/

Butterflies, Moths

Cánh vảy là bộ côn trùng có cánh phủ vảy nhỏ, bao gồm bướm và ngài.

Ví dụ

1.

Cánh vảy được biết đến với cánh phủ vảy.

Lepidoptera are known for their scaled wings.

2.

Bướm vua thuộc bộ cánh vảy.

The monarch butterfly is a member of the Lepidoptera order.

Ghi chú

Từ cánh vảy là một từ vựng thuộc lĩnh vực côn trùng học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Butterflies - Bướm Ví dụ: Monarch butterflies migrate long distances annually. (Bướm vua di cư quãng đường dài mỗi năm.) check Moths - Ngài Ví dụ: Moths are attracted to light sources at night. (Ngài bị thu hút bởi nguồn sáng vào ban đêm.) check Caterpillar - Sâu bướm Ví dụ: The caterpillar turns into a butterfly after metamorphosis. (Sâu bướm biến thành bướm sau quá trình biến thái.) check Scaled wings - Cánh vảy Ví dụ: The scaled wings of butterflies give them vibrant patterns. (Cánh vảy của bướm tạo ra các họa tiết sống động.) check Pollinators - Thụ phấn viên Ví dụ: Butterflies are important pollinators in tropical forests. (Bướm là thụ phấn viên quan trọng trong các khu rừng nhiệt đới.)