VIETNAMESE
cảnh trí
phong cảnh, quang cảnh
ENGLISH
scenery
/ˈsiː.nər.i/
landscape, vista
“Cảnh trí” là khung cảnh thiên nhiên hoặc không gian xung quanh, mang tính thẩm mỹ và cảm xúc.
Ví dụ
1.
Cảnh trí trên núi đẹp đến ngỡ ngàng.
The scenery in the mountains is breathtakingly beautiful.
2.
Các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ cảnh trí xung quanh.
Artists often draw inspiration from the surrounding scenery.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scenery nhé!
Landscape – Phong cảnh, cảnh quan
Phân biệt:
Landscape thường được dùng để mô tả cả cảnh quan tự nhiên và nhân tạo, đặc biệt trong hội họa và nhiếp ảnh, trong khi Scenery nhấn mạnh vào vẻ đẹp tự nhiên mà mắt có thể quan sát.
Ví dụ:
The artist painted a breathtaking landscape of the mountains.
(Họa sĩ đã vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp về những ngọn núi.)
View – Tầm nhìn, cảnh nhìn thấy từ một vị trí cụ thể
Phân biệt:
View đề cập đến những gì có thể nhìn thấy từ một điểm quan sát cụ thể, trong khi Scenery mang nghĩa bao quát hơn về vẻ đẹp tổng thể của khung cảnh.
Ví dụ:
The hotel room offers a spectacular view of the ocean.
(Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
Sight – Cảnh tượng, hình ảnh đặc biệt
Phân biệt:
Sight thường ám chỉ một cảnh tượng đặc biệt hoặc thứ gì đó đáng chú ý trong môi trường xung quanh, không nhất thiết phải đẹp như Scenery.
Ví dụ:
The Eiffel Tower is an iconic sight in Paris.
(Tháp Eiffel là một cảnh tượng mang tính biểu tượng ở Paris.)
Backdrop – Phông nền, bối cảnh
Phân biệt:
Backdrop thường được dùng để mô tả một cảnh quan đóng vai trò làm nền cho một sự kiện hoặc hoạt động.
Ví dụ:
The mountains provided a stunning backdrop for the wedding.
(Những ngọn núi đã tạo ra một phông nền tuyệt đẹp cho đám cưới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết