VIETNAMESE
Bối cảnh phim
Bối cảnh câu chuyện
ENGLISH
Movie setting
/ˈmuːvi ˈsɛtɪŋ/
Film backdrop
Bối cảnh phim là địa điểm hoặc thời gian diễn ra các sự kiện trong một bộ phim, tạo nền tảng cho câu chuyện.
Ví dụ
1.
Bối cảnh phim thêm chiều sâu và sự chân thực cho câu chuyện.
The movie setting added depth and authenticity to the story.
2.
Đạo diễn cẩn thận chọn bối cảnh phim để phản ánh thời đại.
The director carefully chose the movie setting to reflect the era.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Movie setting nhé!
Film backdrop – Bối cảnh phim
Phân biệt:
Film backdrop chỉ cụ thể phần cảnh quan hoặc cảnh vật trong một bộ phim, trong khi movie setting ám chỉ không gian tổng thể của bộ phim, bao gồm cả thời gian và địa điểm.
Ví dụ:
The film backdrop added depth and authenticity to the historical drama.
(Bối cảnh phim đã thêm chiều sâu và tính xác thực cho bộ phim lịch sử.)
Scene setting – Thiết lập cảnh
Phân biệt:
Scene setting chỉ bối cảnh của một cảnh cụ thể trong bộ phim, trong khi movie setting là tổng thể bối cảnh của toàn bộ câu chuyện.
Ví dụ:
The scene setting for the final act was dark and mysterious.
(Thiết lập cảnh cho hành động cuối cùng là tối tăm và đầy bí ẩn.)
Film environment – Môi trường phim
Phân biệt:
Film environment nhấn mạnh vào không gian hoặc môi trường trong phim, trong khi movie setting bao gồm cả thời gian và không gian.
Ví dụ:
The film environment was carefully crafted to reflect the era.
(Môi trường phim được tạo dựng cẩn thận để phản ánh thời kỳ đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết