VIETNAMESE

can chi

hệ thống Can Chi

word

ENGLISH

heavenly stems and earthly branches

  
NOUN

/ˈhɛv.ən.li stɛms ənd ˈɜːrθ.li bræn.tʃɪz/

sexagenary cycle

“Can Chi” là hệ thống 60 năm trong lịch âm, kết hợp giữa Thiên Can và Địa Chi.

Ví dụ

1.

Can Chi xác định các ngày tháng trong lịch âm.

The Heavenly Stems and Earthly Branches determine lunar calendar dates.

2.

Hệ thống Can Chi là đặc trưng của các nền văn hóa Đông Á.

The system of Heavenly Stems and Earthly Branches is unique to East Asian cultures.

Ghi chú

Từ Heavenly Stems and Earthly Branches là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch âmthiên văn học phương Đông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Lunar calendar system - Hệ thống lịch âm Ví dụ: The Heavenly Stems and Earthly Branches system is an essential part of the traditional lunar calendar. (Hệ thống Can Chi là một phần quan trọng của lịch âm truyền thống.) check Sexagenary cycle - Chu kỳ 60 năm Ví dụ: The sexagenary cycle consists of 60 unique year combinations derived from the Heavenly Stems and Earthly Branches. (Chu kỳ 60 năm bao gồm 60 tổ hợp năm độc đáo được tạo ra từ hệ thống Can Chi.) check Yin-Yang correlation - Sự tương quan Âm-Dương Ví dụ: Each combination in the Heavenly Stems and Earthly Branches system follows a Yin-Yang correlation. (Mỗi tổ hợp trong hệ thống Can Chi tuân theo sự tương quan Âm-Dương.) check Five Elements (Wu Xing) - Ngũ hành Ví dụ: The Heavenly Stems and Earthly Branches are closely linked to the Five Elements in Chinese metaphysics. (Can Chi có mối liên hệ mật thiết với Ngũ hành trong huyền học Trung Hoa.) check Chinese zodiac - Cung hoàng đạo Trung Hoa Ví dụ: The Earthly Branches correspond to the twelve Chinese zodiac animals used in astrology. (Địa Chi tương ứng với 12 con giáp trong chiêm tinh học Trung Hoa.)