VIETNAMESE

cảm nhận được tinh thần chung

thấu hiểu tinh thần chung

word

ENGLISH

grasp the collective spirit

  
VERB

/ɡræsp ðə kəˈlɛk.tɪv ˈspɪ.rɪt/

understanding group ethos

Nhận thức được ý nghĩa, giá trị hoặc bản chất của một sự kiện, phong trào hoặc cộng đồng.

Ví dụ

1.

Anh ấy nhanh chóng cảm nhận được tinh thần chung của đội.

He quickly grasped the collective spirit of the team.

2.

Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ cảm nhận được tinh thần chung.

The coach encouraged the players to grasp the collective spirit.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của grasp the collective spirit nhé! check Understand the shared vision - Hiểu được tầm nhìn chung Phân biệt: Understand the shared vision nhấn mạnh vào việc nắm bắt mục tiêu hoặc lý tưởng chung của một nhóm người. Ví dụ: A good leader must understand the shared vision of their team. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải hiểu được tầm nhìn chung của đội nhóm.) check Comprehend the communal essence - Hiểu được bản chất cộng đồng Phân biệt: Comprehend the communal essence nhấn mạnh sự hiểu biết về giá trị và bản sắc chung của một cộng đồng. Ví dụ: She worked hard to comprehend the communal essence of the tribe. (Cô ấy đã nỗ lực để hiểu được bản chất cộng đồng của bộ lạc.) check Embrace the collective mindset - Chấp nhận tư duy tập thể Phân biệt: Embrace the collective mindset không chỉ là hiểu mà còn là chấp nhận và đồng hành cùng tinh thần chung của một nhóm. Ví dụ: To work efficiently, employees must embrace the collective mindset of the company. (Để làm việc hiệu quả, nhân viên cần chấp nhận tư duy tập thể của công ty.) check Internalize the group ethos - Thấu hiểu tinh thần tập thể Phân biệt: Internalize the group ethos nhấn mạnh vào sự thấm nhuần và đồng cảm sâu sắc với các giá trị tập thể. Ví dụ: Soldiers must internalize the group ethos to function as a unit. (Người lính cần thấu hiểu tinh thần tập thể để hoạt động như một đội.)