VIETNAMESE

cảm giác hồi hộp

ENGLISH

nervousness

  
NOUN

/ˈnɜrvəsnəs/

Cảm giác hồi hộp là cảm giác căng thẳng, lo lắng, hoảng sợ.

Ví dụ

1.

Nói trước đám đông luôn khiến tôi có cảm giác hồi hộp.

Public speaking always gives me nervousness.

2.

Ngày đầu tiên đến trường bao giờ cũng mang lại cảm giác hồi hộp cho các em học sinh.

The first day of school always brings a feeling of nervousness for the students.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "nervousness" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - anxiety: lo âu, lo lắng - unease: không an tâm, không thoải mái - apprehension: sự lo ngại, sự e ngại - jitters: sự run sợ, sự lo lắng - tension: căng thẳng, sự căng thẳng - agitation: sự xúc động, sự lo lắng - edginess: sự căng thẳng, sự lo lắng