VIETNAMESE

cái chữ

ký tự, chữ

word

ENGLISH

Character

  
NOUN

/ˈkærɪktər/

letter, symbol

Cái chữ là biểu tượng viết ra để biểu đạt ngôn ngữ.

Ví dụ

1.

Cái chữ tiếng Trung này biểu thị hạnh phúc.

The Chinese character represents happiness.

2.

Mỗi cái chữ trong mã có ý nghĩa riêng.

Each character in the code has a specific meaning.

Ghi chú

Character là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Character nhé! checkNghĩa:Nhân vật trong phim, truyện Ví dụ: The main character in the story is very inspiring. (Nhân vật chính trong câu chuyện rất truyền cảm hứng.) checkNghĩa: Tính cách, đặc điểm Ví dụ: He has a strong character that everyone admires. (Anh ấy có tính cách mạnh mẽ mà mọi người đều ngưỡng mộ.) checkNghĩa: Ký tự hoặc biểu tượng trong ngôn ngữ viết Ví dụ: Each character in the password must be unique. (Mỗi ký tự trong mật khẩu phải khác nhau.)