VIETNAMESE
Cái bị chia
vật bị chia
ENGLISH
Divided item
/dɪˈvaɪdɪd ˈaɪtəm/
split object, segmented piece
Cái bị chia là đối tượng hoặc phần bị tách ra thành nhiều phần.
Ví dụ
1.
Cái bị chia được phân phát cho nhóm.
The divided item was distributed among the team.
2.
Mỗi cái bị chia được dán nhãn cẩn thận.
Each divided item was carefully labeled.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Divided nhé!
Split - Chỉ sự chia nhỏ thành các phần bằng nhau hoặc không bằng nhau
Phân biệt:
Split mô tả quá trình chia tách vật hoặc nhóm thành nhiều phần.
Ví dụ:
The pie was split into eight pieces.
(Chiếc bánh được chia thành tám phần.)
Separated - Nhấn mạnh sự tách rời giữa các phần, thường không còn liên quan
Phân biệt:
Separated mô tả sự chia cắt vĩnh viễn hoặc không còn kết nối giữa các phần.
Ví dụ:
The two departments were separated by a wall.
(Hai bộ phận được ngăn cách bởi một bức tường.)
Partitioned - Ám chỉ sự phân chia thành các khu vực riêng biệt, thường liên quan đến không gian
Phân biệt:
Partitioned mô tả sự chia nhỏ một không gian thành các khu vực khác nhau.
Ví dụ:
The room was partitioned into two smaller sections.
(Căn phòng được chia thành hai khu vực nhỏ hơn.)
Fragmented - Chỉ sự chia nhỏ thành các phần nhỏ hoặc không đồng nhất
Phân biệt:
Fragmented mô tả sự phân mảnh hoặc chia nhỏ thành các phần không đồng nhất.
Ví dụ:
The once united country is now fragmented.
(Đất nước từng thống nhất giờ đã bị chia nhỏ.)
Distributed - Nhấn mạnh vào việc phân phối các phần đã chia ra
Phân biệt:
Distributed mô tả sự phân bố đều hoặc có hệ thống các phần đã được chia nhỏ.
Ví dụ:
The resources were distributed evenly among the participants.
(Các tài nguyên được phân phối đều cho những người tham gia.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết