VIETNAMESE

Cadé

Nhân dừa trứng

word

ENGLISH

Coconut custard

  
NOUN

/ˈkoʊkəˌnʌt ˈkʌstərd/

Egg custard

“Cadé” là món ăn làm từ lòng đỏ trứng, dừa và đường, có kết cấu mịn và vị ngọt.

Ví dụ

1.

Cadé thường được dùng làm nhân cho bánh bao.

Coconut custard is often used as a filling for buns.

2.

Cô ấy đã làm cadé để làm món tráng miệng.

She made coconut custard for dessert.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms có sử dụng từ Coconut nhé! check Crack a tough coconut - Giải quyết một vấn đề khó khăn Ví dụ: Solving this math problem is like trying to crack a tough coconut. (Giải bài toán này giống như cố gắng đập vỡ một quả dừa cứng vậy.) check As nutty as a coconut - Hơi điên rồ hoặc lập dị Ví dụ: My uncle is as nutty as a coconut, but he always makes us laugh. (Chú tôi hơi lập dị nhưng luôn khiến chúng tôi cười.) check Coconut wireless - Tin đồn lan truyền nhanh chóng Ví dụ: News of the wedding spread through the coconut wireless in no time. (Tin tức về đám cưới lan truyền nhanh chóng như tin đồn vậy.) check To have a coconut head - Cứng đầu, khó tiếp thu Ví dụ: He never listens to advice; he has a real coconut head. (Anh ấy chẳng bao giờ nghe lời khuyên cả, đúng là cứng đầu.)