VIETNAMESE

Cách tiếp cận

phương pháp tiếp cận

word

ENGLISH

Approach

  
NOUN

/əˈproʊʧ/

method, strategy

Cách tiếp cận là phương pháp hoặc cách thức để giải quyết vấn đề.

Ví dụ

1.

Nhóm đã phát triển một cách tiếp cận mới trong tiếp thị.

The team developed a new approach to marketing.

2.

Cách tiếp cận của cô ấy trong giảng dạy rất tương tác.

Her approach to teaching is very interactive.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Approach nhé! check Method - Phương pháp hoặc cách làm cụ thể Phân biệt: Method mô tả một cách làm có hệ thống hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: This approach is based on a tested method. (Cách tiếp cận này dựa trên một phương pháp đã được thử nghiệm.) check Strategy - Chiến lược hoặc kế hoạch để đạt được mục tiêu Phân biệt: Strategy nhấn mạnh vào kế hoạch dài hạn để đạt được một kết quả mong muốn. Ví dụ: The approach includes a long-term strategy. (Cách tiếp cận bao gồm một chiến lược dài hạn.) check Tactic - Chiến thuật hoặc hành động cụ thể Phân biệt: Tactic mô tả một bước đi hoặc kỹ thuật cụ thể để đạt được mục tiêu trong ngắn hạn. Ví dụ: Their approach relies on effective tactics. (Cách tiếp cận của họ dựa vào các chiến thuật hiệu quả.) check Perspective - Góc nhìn hoặc cách nhìn nhận vấn đề Phân biệt: Perspective mô tả một cách nhìn hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó. Ví dụ: The approach incorporates multiple perspectives. (Cách tiếp cận tích hợp nhiều góc nhìn.) check Procedure - Quy trình hoặc các bước thực hiện cụ thể Phân biệt: Procedure mô tả các bước chính thức hoặc tiêu chuẩn để thực hiện một nhiệm vụ. Ví dụ: The approach aligns with the official procedure. (Cách tiếp cận phù hợp với quy trình chính thức.)