VIETNAMESE
Cách nhìn
quan điểm
ENGLISH
Perspective
/pərˈspɛktɪv/
viewpoint, angle
Cách nhìn là quan điểm hoặc cách tiếp cận một vấn đề.
Ví dụ
1.
Cách nhìn của cô ấy về vấn đề này rất độc đáo.
Her perspective on the issue is unique.
2.
Anh ấy giải thích vấn đề từ cách nhìn của mình.
He explained the problem from his perspective.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perspective nhé!
Viewpoint - Quan điểm hoặc cách nhìn nhận
Phân biệt:
Viewpoint thể hiện quan điểm cá nhân về một vấn đề.
Ví dụ:
Her perspective on the issue aligns with my viewpoint.
(Cách nhìn của cô ấy về vấn đề phù hợp với quan điểm của tôi.)
Standpoint - Góc nhìn hoặc vị trí để xem xét vấn đề
Phân biệt:
Standpoint thể hiện quan điểm từ một góc độ cụ thể.
Ví dụ:
From a technical standpoint, the design is flawless.
(Từ góc nhìn kỹ thuật, thiết kế này hoàn hảo.)
Outlook - Quan điểm hoặc cách nhìn nhận về tương lai
Phân biệt:
Outlook mô tả cách nhìn về tương lai hoặc thái độ sống.
Ví dụ:
His perspective on life reflects a positive outlook.
(Cách nhìn về cuộc sống của anh ấy phản ánh một cái nhìn tích cực.)
Frame of reference - Khung tham chiếu hoặc cách đánh giá vấn đề
Phân biệt:
Frame of reference mô tả hệ thống niềm tin hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá.
Ví dụ:
The discussion needs to consider a broader frame of reference.
(Cuộc thảo luận cần xem xét một khung tham chiếu rộng hơn.)
Angle - Góc nhìn hoặc khía cạnh để xem xét một vấn đề
Phân biệt:
Angle mô tả cách tiếp cận hoặc phân tích một vấn đề từ một góc cụ thể.
Ví dụ:
The perspective of the artist gives a unique angle to the painting.
(Cách nhìn của họa sĩ mang lại một góc nhìn độc đáo cho bức tranh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết