VIETNAMESE
Cách chơi
ENGLISH
Gameplay
/ˈɡeɪmpleɪ/
playstyle, mechanics
Cách chơi là quy tắc hoặc phương pháp để chơi một trò chơi.
Ví dụ
1.
Cách chơi của trò chơi này rất dễ học.
The gameplay of this game is easy to learn.
2.
Cô ấy giải thích cách chơi cho các người chơi mới.
She explained the gameplay rules to new players.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gameplay nhé!
Game mechanics - Cơ chế chơi hoặc cách thức vận hành của trò chơi
Phân biệt:
Game mechanics mô tả các quy tắc và hệ thống điều khiển trong trò chơi.
Ví dụ:
The gameplay focuses heavily on advanced game mechanics.
(Cách chơi tập trung nhiều vào cơ chế chơi nâng cao.)
Game design - Thiết kế trò chơi hoặc cách trò chơi được xây dựng
Phân biệt:
Game design mô tả quá trình sáng tạo và cấu trúc trò chơi.
Ví dụ:
The gameplay reflects the creativity of the game design.
(Cách chơi phản ánh sự sáng tạo trong thiết kế trò chơi.)
Game flow - Nhịp độ hoặc cách trò chơi tiến triển qua các giai đoạn
Phân biệt:
Game flow thể hiện cách trò chơi diễn ra một cách liên tục và mượt mà.
Ví dụ:
The gameplay has a seamless game flow.
(Cách chơi có nhịp độ trôi chảy.)
Game dynamics - Động lực hoặc yếu tố tương tác trong trò chơi
Phân biệt:
Game dynamics mô tả cách các yếu tố trong trò chơi ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ:
The gameplay incorporates complex game dynamics.
(Cách chơi tích hợp các động lực phức tạp của trò chơi.)
Playstyle - Phong cách chơi hoặc cách người chơi tương tác với trò chơi
Phân biệt:
Playstyle mô tả cách người chơi tiếp cận và trải nghiệm trò chơi.
Ví dụ:
The gameplay adapts to various playstyles.
(Cách chơi thích nghi với nhiều phong cách chơi khác nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết