VIETNAMESE
Các bước thực hiện
ENGLISH
Implementation steps
/ˌɪmplɪˈmɛnˌteɪʃən stɛps/
procedure, execution
Các bước thực hiện là các giai đoạn cụ thể trong một quy trình.
Ví dụ
1.
Các bước thực hiện được nêu rõ trong kế hoạch.
The implementation steps are clearly outlined in the plan.
2.
Hiểu các bước thực hiện là điều cần thiết để thành công.
Understanding the implementation steps is essential for success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Implementation steps nhé!
Execution plan - Kế hoạch thực thi hoặc thực hiện
Phân biệt:
Execution plan mô tả kế hoạch chi tiết để thực hiện một dự án.
Ví dụ:
The implementation steps are part of the execution plan.
(Các bước thực hiện là một phần của kế hoạch thực thi.)
Action steps - Các bước hành động cần làm
Phân biệt:
Action steps thể hiện những hành động cụ thể cần thực hiện để đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
The action steps include training the staff.
(Các bước hành động bao gồm đào tạo nhân viên.)
Procedure - Thủ tục hoặc quy trình
Phân biệt:
Procedure mô tả các bước hoặc quy định cần tuân theo khi thực hiện công việc.
Ví dụ:
Follow the standard procedure for implementation steps.
(Làm theo thủ tục chuẩn cho các bước thực hiện.)
Workflow - Quy trình làm việc, thường có sự phối hợp giữa các bước
Phân biệt:
Workflow mô tả cách các bước được sắp xếp và thực hiện một cách hợp lý.
Ví dụ:
The workflow outlines all implementation steps.
(Quy trình làm việc phác thảo tất cả các bước thực hiện.)
Operational steps - Các bước vận hành hoặc thao tác
Phân biệt:
Operational steps mô tả những bước cụ thể trong quá trình vận hành một hệ thống.
Ví dụ:
The manual lists the operational steps clearly.
(Hướng dẫn liệt kê rõ ràng các bước vận hành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết