VIETNAMESE

rục rịch

bắt đầu

word

ENGLISH

Stirring

  
VERB

/ˈstɜːr/

initiate, move

rục rịch là trạng thái chuẩn bị hoặc bắt đầu một cách chậm rãi, âm thầm.

Ví dụ

1.

Đội ngũ đang rục rịch bắt đầu hành động.

The team was stirring into action.

2.

Đám đông đang rục rịch với sự háo hức.

The crowd was stirring with excitement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stirring nhé! check Rustling - Tiếng động nhẹ, như tiếng lá cây Phân biệt: Rustling mô tả tiếng động nhẹ như tiếng lá cây xào xạc hoặc tiếng động nhỏ khác. Ví dụ: The rustling of leaves was soothing. (Tiếng lá cây xào xạc thật êm dịu.) check Shifting - Di chuyển nhẹ hoặc thay đổi Phân biệt: Shifting mô tả sự thay đổi hoặc di chuyển nhẹ, thường liên quan đến vật thể hoặc tình huống. Ví dụ: The shifting sands formed new patterns. (Cát di chuyển tạo ra các hình dạng mới.) check Moving - Dịch chuyển hoặc xúc động Phân biệt: Moving mô tả sự chuyển động hoặc xúc động mạnh mẽ, cảm động. Ví dụ: The movie was deeply moving. (Bộ phim rất cảm động.) check Agitation - Sự lay động hoặc kích động Phân biệt: Agitation mô tả sự lo lắng hoặc kích động, đôi khi là sự dao động của vật thể. Ví dụ: The agitation of the water signaled a storm. (Sự lay động của mặt nước báo hiệu cơn bão.) check Rousing - Kích thích, khuấy động cảm xúc Phân biệt: Rousing mô tả hành động khơi dậy cảm xúc, làm người ta hứng thú hoặc phấn khích. Ví dụ: The rousing speech inspired the crowd. (Bài phát biểu sôi động đã truyền cảm hứng cho đám đông.)