VIETNAMESE

Cả lớp

Toàn bộ học sinh, Tập thể lớp

word

ENGLISH

Whole Class

  
NOUN

/həʊl klɑːs/

Entire Classroom, Full Group

“Cả lớp” là toàn bộ học sinh trong một phòng học hoặc lớp học.

Ví dụ

1.

Cả lớp đã làm việc cùng nhau trong dự án nhóm.

The whole class worked together on the group project.

2.

Giáo viên đã chúc mừng cả lớp vì tinh thần làm việc nhóm xuất sắc.

The teacher congratulated the whole class for their excellent teamwork.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Whole Class nhé! check Entire Classroom – Toàn bộ lớp học Phân biệt: Entire Classroom nhấn mạnh tất cả học sinh có mặt trong lớp học. Ví dụ: The teacher addressed the entire classroom about the upcoming exam. (Giáo viên đã nói chuyện với toàn bộ lớp học về kỳ thi sắp tới.) check Full Class – Lớp đầy đủ Phân biệt: Full Class nhấn mạnh sự hiện diện của tất cả học sinh trong lớp. Ví dụ: The activity required participation from the full class. (Hoạt động yêu cầu sự tham gia của cả lớp đầy đủ.) check Complete Group – Nhóm đầy đủ Phân biệt: Complete Group tập trung vào việc không thiếu thành viên nào trong lớp. Ví dụ: The discussion involved the complete group to gather diverse ideas. (Cuộc thảo luận bao gồm cả nhóm đầy đủ để thu thập các ý tưởng đa dạng.)