VIETNAMESE
buồn chán
không quan tâm, mệt mỏi
ENGLISH
bored
NOUN
/bɔrd/
uninterested, weary
buồn chán là cảm giác không muốn làm gì, không có động lực để làm gì.
Ví dụ
1.
Đó là một ngày lạnh, ẩm ướt và bọn trẻ cảm thấy buồn chán.
It was a cold, wet day and the children were bored.
2.
Chúng tôi cảm thấy buồn chán với cuộc nói chuyện không dứt của anh ấy.
We are bored with his endless talk.
Ghi chú
Hôm nay chúng ta cùng học các từ tiếng Anh trong family word gồm có boredom, boring và bored nha!
- bored (buồn chán), chỉ cảm giác bị chán: It was a cold, wet day and the children were bored. (Đó là một ngày lạnh, ẩm ướt và bọn trẻ cảm thấy buồn chán.)
- boring (nhàm chán), chỉ sự việc gây ra cảm giác chán: His writing style is now boring and outdated. (Phong cách viết của anh bây giờ gây nhàm chán và rất lỗi thời.)
- boredom (buồn bực): She has an extremely low boredom threshold. (Ngưỡng buồn bực của cô ấy cực kỳ thấp.)