VIETNAMESE

Bước đệm

word

ENGLISH

Stepping stone

  
NOUN

/ˈstɛpɪŋ stoʊn/

support, launchpad

Bước đệm là giai đoạn hoặc yếu tố hỗ trợ cho bước tiếp theo.

Ví dụ

1.

Công việc này là bước đệm cho sự nghiệp tương lai của anh ấy.

This job is a stepping stone to his future career.

2.

Giáo dục là bước đệm để thành công.

Education is a stepping stone to success.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stepping stone nhé! check Milestone - Cột mốc quan trọng trên con đường phát triển Phân biệt: Milestone mô tả một sự kiện quan trọng đánh dấu sự tiến bộ. Ví dụ: This opportunity is a milestone in her career. (Cơ hội này là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.) check Foundation - Nền tảng cho sự phát triển tương lai Phân biệt: Foundation đề cập đến nền tảng hỗ trợ sự tiến bộ sau này. Ví dụ: The first job served as a foundation for his future success. (Công việc đầu tiên là nền tảng cho thành công trong tương lai của anh ấy.) check Launching pad - Bệ phóng hoặc điểm khởi đầu cho sự tiến bộ Phân biệt: Launching pad thể hiện sự khởi đầu quan trọng giúp đạt đến một mục tiêu lớn hơn. Ví dụ: This internship is a launching pad for her dream job. (Kỳ thực tập này là bệ phóng cho công việc mơ ước của cô ấy.) check Springboard - Bàn đạp để tiến lên Phân biệt: Springboard mô tả điều kiện giúp thúc đẩy sự phát triển hoặc thành công. Ví dụ: The course provided a springboard for her to enter the industry. (Khóa học cung cấp bàn đạp để cô ấy tham gia vào ngành.) check Platform - Nền tảng hỗ trợ sự phát triển Phân biệt: Platform đề cập đến hệ thống hoặc môi trường giúp phát triển sự nghiệp hoặc kiến thức. Ví dụ: Education is a platform for lifelong success. (Giáo dục là nền tảng cho sự thành công suốt đời.)