VIETNAMESE
bước qua
Vượt qua, bước qua
ENGLISH
Step over
/stɛp ˈoʊvər/
Cross, go over
Bước qua là hành động di chuyển qua một vật cản hoặc khoảng cách.
Ví dụ
1.
Cô ấy bước qua vũng nước để tránh bị ướt.
She stepped over the puddle to avoid getting wet.
2.
Bước qua chướng ngại vật đòi hỏi sự tập trung.
Stepping over obstacles requires focus.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ step khi nói hoặc viết nhé!
step over + something - bước qua một cái gì đó
Ví dụ:
He stepped over the puddle to avoid getting wet.
(Anh ấy bước qua vũng nước để tránh bị ướt.)
step into + place - bước vào một nơi
Ví dụ:
She stepped into the room with a smile.
(Cô ấy bước vào phòng với nụ cười.)
step up + efforts - tăng cường nỗ lực
Ví dụ:
The team needs to step up their efforts to win.
(Đội cần tăng cường nỗ lực để giành chiến thắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết