VIETNAMESE
Bước lên
tiến lên
ENGLISH
Step up
/stɛp ʌp/
advance, rise
Bước lên là hành động tiến lên hoặc đi lên cao hơn.
Ví dụ
1.
Cô ấy bước lên bục phát biểu.
She stepped up to the podium to give a speech.
2.
Anh ấy quyết định bước lên và nhận trách nhiệm.
He decided to step up and take responsibility.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Step up nhé!
Advance - Tiến lên hoặc cải thiện vị trí
Phân biệt:
Advance mô tả sự tiến bộ hoặc nâng cao vị trí trong một lĩnh vực.
Ví dụ:
She stepped up her efforts to advance in her career.
(Cô ấy nỗ lực hơn để tiến lên trong sự nghiệp của mình.)
Elevate - Nâng cao hoặc thăng tiến
Phân biệt:
Elevate thể hiện sự nâng cấp lên một vị trí cao hơn.
Ví dụ:
He was elevated to a leadership role.
(Anh ấy được nâng lên vị trí lãnh đạo.)
Increase - Gia tăng hoặc nâng mức độ
Phân biệt:
Increase mô tả sự tăng lên về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
Ví dụ:
The company decided to increase production to meet demand.
(Công ty quyết định tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
Enhance - Cải thiện hoặc làm cho tốt hơn
Phân biệt:
Enhance diễn tả việc nâng cao chất lượng hoặc khả năng của một điều gì đó.
Ví dụ:
She stepped up her game to enhance her performance.
(Cô ấy cải thiện phong độ để nâng cao hiệu suất.)
Boost - Thúc đẩy hoặc tăng cường nhanh chóng
Phân biệt:
Boost mô tả sự tăng cường nhanh chóng nhằm đạt kết quả tốt hơn.
Ví dụ:
The team stepped up its training to boost results.
(Đội đã tăng cường tập luyện để đạt kết quả tốt hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết