VIETNAMESE

Bùi nhùi

mồi lửa, chất dễ cháy

word

ENGLISH

Tinder

  
NOUN

/ˈtɪndər/

kindling, fuel

Bùi nhùi là vật chất rối, dễ cháy, thường dùng để nhóm lửa.

Ví dụ

1.

Anh ấy dùng bùi nhùi khô để nhóm lửa.

He used dry tinder to start the fire.

2.

Bùi nhùi bắt lửa nhanh trong gió

The tinder caught fire quickly in the wind.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tinder nhé! check Kindling - Chất mồi lửa nhỏ như que gỗ hoặc lá khô Phân biệt: Kindling là những vật liệu nhỏ dễ bắt lửa để nhóm lửa. Ví dụ: He gathered kindling to start the campfire. (Anh ấy gom que gỗ nhỏ để nhóm lửa trại.) check Firestarter - Chất hoặc vật dùng để mồi lửa Phân biệt: Firestarter chỉ bất kỳ thứ gì có thể giúp bắt đầu một đám cháy. Ví dụ: Tinder is a natural firestarter. (Bùi nhùi là chất mồi lửa tự nhiên.) check Ignition material - Chất liệu để bắt lửa Phân biệt: Ignition material mô tả bất kỳ vật liệu nào có khả năng bắt lửa nhanh. Ví dụ: Dry leaves serve as ignition material. (Lá khô làm chất liệu để bắt lửa.) check Fuel - Nhiên liệu để duy trì lửa Phân biệt: Fuel là bất kỳ chất gì được sử dụng để duy trì ngọn lửa. Ví dụ: Add fuel to keep the fire burning. (Thêm nhiên liệu để giữ cho lửa cháy.) check Combustible material - Chất dễ cháy Phân biệt: Combustible material mô tả bất kỳ vật liệu nào có thể bắt lửa nhanh chóng. Ví dụ: Tinder is a highly combustible material. (Bùi nhùi là một chất dễ cháy cao.)