VIETNAMESE

Bụi hồng

cõi đời, xã hội phồn hoa

word

ENGLISH

Worldly life

  
NOUN

/ˈwɜːldli laɪf/

material world, society

Bụi hồng là bụi bặm, thường dùng để chỉ xã hội phồn hoa hoặc cõi đời.

Ví dụ

1.

Cô ấy quyết định rời bỏ bụi hồng.

She decided to leave the worldly life behind.

2.

Những khó khăn của bụi hồng khiến anh ấy mệt mỏi.

The struggles of worldly life overwhelmed him.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Worldly life nhé! check Earthly existence - Cuộc sống trần tục Phân biệt: Earthly existence mô tả cuộc sống trên thế gian, đối lập với sự tồn tại tâm linh hoặc siêu nhiên. Ví dụ: He often contemplates the meaning of his earthly existence. (Anh ấy thường suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống trần tục của mình.) check Mortal life - Cuộc sống của con người, đối lập với cuộc sống vĩnh hằng Phân biệt: Mortal life nhấn mạnh vào sự hữu hạn của cuộc sống con người. Ví dụ: Mortal life is short compared to eternity. (Cuộc sống con người ngắn ngủi so với sự vĩnh hằng.) check Temporal life - Cuộc sống tạm thời, không vĩnh cửu Phân biệt: Temporal life nhấn mạnh vào tính chất tạm thời của cuộc sống trần tục. Ví dụ: The struggles of temporal life are part of the human condition. (Những khó khăn của cuộc sống tạm thời là một phần của điều kiện con người.) check Material world - Thế giới vật chất, thường mang nghĩa đối lập với tâm linh Phân biệt: Material world mô tả thế giới chú trọng vật chất hơn là tinh thần. Ví dụ: He is focused on spiritual growth, not the material world. (Anh ấy tập trung vào sự phát triển tâm linh, không phải thế giới vật chất.) check Earthly affairs - Những vấn đề trần tục hoặc đời thường Phân biệt: Earthly affairs nhấn mạnh vào các mối quan tâm hàng ngày của con người. Ví dụ: She’s tired of the earthly affairs that consume her days. (Cô ấy mệt mỏi với những vấn đề trần tục chiếm hết thời gian của mình.)