VIETNAMESE

bụi cây

lùm cây

word

ENGLISH

shrub

  
NOUN

/ʃrʌb/

bush

“Bụi cây” là một nhóm cây nhỏ mọc gần nhau, thường tạo thành lùm.

Ví dụ

1.

Bụi cây được trồng trong vườn.

The shrub is planted in the garden.

2.

Bụi cây thường xuất hiện trong cảnh quan.

Shrubs are common in landscaping.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shrub nhé! check Bush - Cây bụi Phân biệt: Bush dùng để chỉ các loại cây bụi nói chung, tương tự như shrub, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: The garden was surrounded by tall bushes. (Khu vườn được bao quanh bởi những cây bụi cao.) check Hedge - Hàng rào cây Phân biệt: Hedge thường dùng để chỉ những cây bụi được cắt tỉa thành hàng rào hoặc các dạng cụ thể để làm rào chắn. Ví dụ: The garden was bordered by a neat hedge. (Khu vườn được viền bởi một hàng rào cây gọn gàng.) check Thicket - Đám bụi cây Phân biệt: Thicket chỉ một nhóm cây mọc dày đặc, tạo thành khu vực rậm rạp. Ví dụ: The deer ran into the thicket to hide. (Con nai chạy vào đám bụi cây để ẩn nấp.) check Groundcover - Thảm thực vật Phân biệt: Groundcover là các loại cây mọc sát mặt đất, thường được dùng để phủ kín bề mặt đất. Ví dụ: The groundcover plants helped prevent soil erosion. (Các loại cây thảm thực vật giúp ngăn ngừa xói mòn đất.)