VIETNAMESE

bực bội

nổi giận, giận dữ, tức giận, giận đùng đùng

ENGLISH

irritated

  
ADJ

/ˈɪrəˌteɪtəd/

angry, enraged, irate, furious

Bực bội là tức tối, khó chịu, vì không vừa ý mà không làm gì được.

Ví dụ

1.

Tiếng vo ve liên tục của con ruồi khiến anh bực bội.

The constant buzzing of the fly irritated him.

2.

Chất liệu vải xước của chiếc áo khiến cô bực bội.

The scratchy fabric of the shirt made her irritated.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "irritated" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - annoyed: phiền muộn, khó chịu - vexed: bực mình, tức giận - agitated: bối rối, hoang mang - irked: bực tức, tức giận - exasperated: làm tức điên lên, quấy rầy - disgruntled: không hài lòng, phật ý